Dùng hằng ngày, trước mỗi bữa
Món này bao nhiêu calo?
Cơm gạo lứt
1 chén · 100g
Đạm
2.6g
Tinh bột
23g
Béo
0.9g
Trên 100g: 111 kcal
Cơm trắng
1 chén · 100g
Đạm
2.7g
Tinh bột
28g
Béo
0.3g
Trên 100g: 130 kcal
Bún tươi
1 tô nhỏ · 150g
Đạm
2.5g
Tinh bột
37.5g
Béo
0.3g
Trên 100g: 110 kcal
Bánh phở
1 tô nhỏ · 150g
Đạm
4.8g
Tinh bột
47.5g
Béo
0.6g
Trên 100g: 143 kcal
Bánh mỳ
1 ổ nhỏ · 60g
Đạm
4.7g
Tinh bột
31.6g
Béo
0.5g
Trên 100g: 249 kcal
Khoai lang luộc
1 củ vừa · 150g
Đạm
2.4g
Tinh bột
30g
Béo
0.2g
Trên 100g: 86 kcal
Yến mạch
1 phần · 50g
Đạm
8.4g
Tinh bột
33g
Béo
3.5g
Trên 100g: 389 kcal
Ức gà bỏ da
1 miếng · 100g
Đạm
31g
Tinh bột
0g
Béo
3.6g
Trên 100g: 165 kcal
Đùi gà có da
1 cái · 120g
Đạm
31.2g
Tinh bột
0g
Béo
13.2g
Trên 100g: 209 kcal
Thịt nạc heo
1 phần · 100g
Đạm
21g
Tinh bột
0g
Béo
6g
Trên 100g: 143 kcal
Thịt bò nạc
1 phần · 100g
Đạm
26g
Tinh bột
0g
Béo
9g
Trên 100g: 187 kcal
Cá lóc
1 khúc · 120g
Đạm
21.8g
Tinh bột
0g
Béo
3.2g
Trên 100g: 97 kcal
Cá hồi
1 lát · 100g
Đạm
20g
Tinh bột
0g
Béo
13g
Trên 100g: 208 kcal
Tôm sú
5 con · 100g
Đạm
24g
Tinh bột
0.2g
Béo
0.3g
Trên 100g: 82 kcal
Trứng gà
1 quả · 55g
Đạm
7.2g
Tinh bột
0.6g
Béo
6.1g
Trên 100g: 155 kcal
Đậu hũ
1 bìa · 100g
Đạm
10.9g
Tinh bột
1.9g
Béo
4.8g
Trên 100g: 95 kcal
Sữa chua không đường
1 hũ · 100g
Đạm
3.5g
Tinh bột
4.7g
Béo
3.3g
Trên 100g: 61 kcal
Rau cải luộc
1 bát · 150g
Đạm
4.3g
Tinh bột
5.4g
Béo
0.6g
Trên 100g: 23 kcal
Rau muống luộc
1 bát · 150g
Đạm
3.9g
Tinh bột
4.7g
Béo
0.3g
Trên 100g: 25 kcal
Bí xanh
1 bát · 150g
Đạm
0.9g
Tinh bột
5.7g
Béo
0.2g
Trên 100g: 12 kcal
Cà chua
1 quả · 100g
Đạm
0.9g
Tinh bột
3.9g
Béo
0.2g
Trên 100g: 20 kcal
Dưa chuột
1 quả · 100g
Đạm
0.7g
Tinh bột
3.6g
Béo
0.1g
Trên 100g: 15 kcal
Chuối tiêu
1 quả · 100g
Đạm
1.5g
Tinh bột
22.2g
Béo
0.2g
Trên 100g: 97 kcal
Chuối tây
1 quả · 100g
Đạm
0.9g
Tinh bột
12.4g
Béo
0.3g
Trên 100g: 56 kcal
Táo tây
1 quả · 150g
Đạm
0.4g
Tinh bột
21g
Béo
0.3g
Trên 100g: 52 kcal
Lạc hạt
1 nắm nhỏ · 20g
Đạm
5.2g
Tinh bột
3.2g
Béo
9.8g
Trên 100g: 567 kcal
Dầu ăn
1 thìa · 10g
Đạm
0g
Tinh bột
0g
Béo
10g
Trên 100g: 884 kcal
Cơm tấm
1 bát · 165g
Đạm
4.6g
Tinh bột
47.4g
Béo
0.7g
Trên 100g: 132 kcal
Phở bò (cả tô)
1 tô · 450g
Đạm
25.2g
Tinh bột
49.9g
Béo
12.2g
Trên 100g: 93 kcal
Khoai tây luộc
1 củ vừa · 150g
Đạm
3g
Tinh bột
26.3g
Béo
0.2g
Trên 100g: 77 kcal
Ngô (bắp) luộc
1 bắp · 150g
Đạm
4.8g
Tinh bột
28.5g
Béo
1.8g
Trên 100g: 86 kcal
Mì gói (nấu)
1 gói · 75g
Đạm
8g
Tinh bột
47.3g
Béo
13g
Trên 100g: 448 kcal
Bánh gạo (crackers)
1 cái · 9g
Đạm
0.7g
Tinh bột
7.3g
Béo
0.3g
Trên 100g: 387 kcal
Cá rô phi hấp
1 miếng · 120g
Đạm
28g
Tinh bột
0g
Béo
4g
Trên 100g: 128 kcal
Cá thu kho
1 miếng · 100g
Đạm
22g
Tinh bột
3g
Béo
8g
Trên 100g: 170 kcal
Đậu hũ chiên
3 miếng · 120g
Đạm
15g
Tinh bột
4g
Béo
13g
Trên 100g: 158 kcal
Sữa chua Hy Lạp không đường
1 hộp · 150g
Đạm
17g
Tinh bột
6g
Béo
0.6g
Trên 100g: 67 kcal
Sữa chua Kefir không đường
1 cốc · 240g
Đạm
7.9g
Tinh bột
11.3g
Béo
8.4g
Trên 100g: 63 kcal
Kim chi cải thảo
1 chén nhỏ · 150g
Đạm
1.7g
Tinh bột
3.6g
Béo
0.8g
Trên 100g: 15 kcal
Bắp cải luộc
1 chén · 150g
Đạm
2g
Tinh bột
7.1g
Béo
1g
Trên 100g: 25 kcal
Cà rốt luộc
1 củ · 80g
Đạm
1g
Tinh bột
10g
Béo
0.2g
Trên 100g: 51 kcal
Súp lơ hấp
1 chén · 150g
Đạm
3g
Tinh bột
7.1g
Béo
1g
Trên 100g: 25 kcal
Đậu bắp luộc
1 chén · 120g
Đạm
2g
Tinh bột
7g
Béo
0.2g
Trên 100g: 28 kcal
Bí đỏ hấp
1 chén · 150g
Đạm
1g
Tinh bột
9g
Béo
0.2g
Trên 100g: 26 kcal
Cam
1 quả · 150g
Đạm
1.4g
Tinh bột
17g
Béo
0.2g
Trên 100g: 47 kcal
Dưa hấu
1 miếng · 280g
Đạm
1.7g
Tinh bột
21.3g
Béo
0.6g
Trên 100g: 30 kcal
Dứa (thơm)
1 lát · 84g
Đạm
0.4g
Tinh bột
11g
Béo
0.1g
Trên 100g: 50 kcal
Xoài chín
1 quả nhỏ · 150g
Đạm
1.2g
Tinh bột
22.5g
Béo
0.6g
Trên 100g: 60 kcal
Ổi
1 quả · 150g
Đạm
3.9g
Tinh bột
21.5g
Béo
1.5g
Trên 100g: 68 kcal
Bưởi
4 múi · 200g
Đạm
1.6g
Tinh bột
19.2g
Béo
0.2g
Trên 100g: 38 kcal
Bơ
nửa quả · 100g
Đạm
2g
Tinh bột
8.5g
Béo
14.7g
Trên 100g: 160 kcal
Lạc rang
1 nắm nhỏ · 28g
Đạm
7.3g
Tinh bột
4.5g
Béo
13.8g
Trên 100g: 573 kcal
Hạt điều rang
1 nắm nhỏ · 28g
Đạm
5g
Tinh bột
9.2g
Béo
13g
Trên 100g: 593 kcal
Hạt chia ngâm
1 muỗng canh · 15g
Đạm
2g
Tinh bột
5g
Béo
4g
Trên 100g: 386 kcal
Óc chó
1 nắm nhỏ · 15g
Đạm
2.3g
Tinh bột
2.1g
Béo
9.8g
Trên 100g: 654 kcal
Hạnh nhân
1 nắm nhỏ · 15g
Đạm
3.2g
Tinh bột
3.2g
Béo
7.5g
Trên 100g: 579 kcal
Dầu ô liu
1 thìa · 10g
Đạm
0g
Tinh bột
0g
Béo
10g
Trên 100g: 884 kcal
Đu đủ chín
1 miếng · 150g
Đạm
0.8g
Tinh bột
16.2g
Béo
0.4g
Trên 100g: 43 kcal
Thanh protein bar
1 thanh · 60g
Đạm
20g
Tinh bột
22g
Béo
5g
Trên 100g: 333 kcal
Bánh quy lạt
3 cái · 24g
Đạm
2g
Tinh bột
20g
Béo
5g
Trên 100g: 538 kcal
Kẹo dẻo / snack ngọt
1 gói nhỏ · 40g
Đạm
1g
Tinh bột
43g
Béo
1g
Trên 100g: 438 kcal
Nước lọc
1 ly · 250g
Đạm
0g
Tinh bột
0g
Béo
0g
Trên 100g: 0 kcal
Sữa tươi không đường
1 hộp 200ml · 200g
Đạm
6g
Tinh bột
10g
Béo
3g
Trên 100g: 42 kcal
Sữa đậu nành
1 ly 250ml · 250g
Đạm
8g
Tinh bột
15g
Béo
5g
Trên 100g: 54 kcal
Nước ép cam
1 ly 250ml · 250g
Đạm
2g
Tinh bột
26g
Béo
1g
Trên 100g: 45 kcal
Cà phê đen không đường
1 ly · 200g
Đạm
0.2g
Tinh bột
0.8g
Béo
0g
Trên 100g: 2 kcal
Nước dừa tươi
1 trái · 320g
Đạm
1g
Tinh bột
15g
Béo
0.3g
Trên 100g: 19 kcal
Phin sữa đá
1 ly cỡ M · 350g · Highlands Coffee
Đạm
4.9g
Tinh bột
29.1g
Béo
10.2g
Trên 100g: 63 kcal
Bạc xỉu đá
1 ly cỡ M · 350g · Highlands Coffee
Đạm
4.9g
Tinh bột
25.9g
Béo
7g
Trên 100g: 54 kcal
Trà sen vàng
1 ly cỡ M · 350g · Highlands Coffee
Đạm
1.1g
Tinh bột
35g
Béo
0g
Trên 100g: 43 kcal
Trà thạch đào
1 ly cỡ M · 350g · Highlands Coffee
Đạm
0g
Tinh bột
42g
Béo
0g
Trên 100g: 49 kcal
Caffè latte
1 ly Grande · 470g · Starbucks
Đạm
14.6g
Tinh bột
20.7g
Béo
13.6g
Trên 100g: 55 kcal
Caffè mocha
1 ly Grande · 470g · Starbucks
Đạm
10.8g
Tinh bột
40.9g
Béo
16g
Trên 100g: 77 kcal
Frappuccino Java Chip
1 ly Grande · 470g · Starbucks
Đạm
5.2g
Tinh bột
60.2g
Béo
16g
Trên 100g: 89 kcal
Trà đào cam sả
1 ly cỡ M · 350g · Phúc Long
Đạm
0g
Tinh bột
37.1g
Béo
0g
Trên 100g: 43 kcal
Trà sữa truyền thống
1 ly cỡ M · 350g · Phúc Long
Đạm
3.9g
Tinh bột
59.9g
Béo
13g
Trên 100g: 109 kcal
Sữa tươi trân châu đường đen
1 ly cỡ M · 350g · Phúc Long
Đạm
6g
Tinh bột
67.9g
Béo
13g
Trên 100g: 120 kcal
Cà phê sữa đá
1 ly cỡ M · 300g · Trung Nguyên
Đạm
5.1g
Tinh bột
30g
Béo
9.9g
Trên 100g: 77 kcal
Bạc xỉu
1 ly cỡ M · 350g · The Coffee House
Đạm
4.9g
Tinh bột
28g
Béo
8g
Trên 100g: 57 kcal
Trà sữa trân châu (quán thường)
1 ly · 350g · Chuỗi khác
Đạm
3.1g
Tinh bột
54.9g
Béo
13g
Trên 100g: 100 kcal
Số liệu theo Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam (Viện Dinh dưỡng — Bộ Y tế, 2007) và USDA cho món nhập. Đồ uống thương hiệu lấy theo menu công bố của từng chuỗi. Cách chế biến thật (lượng dầu, đường) có thể làm con số lệch đi.
Số liệu theo Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam (Viện Dinh dưỡng) và USDA. Khẩu phần thực tế có thể chênh tuỳ cách nấu.